Máy phay hai mặt NC-HM-1500DS-600
| Khả năng cắt gọt | Chiều rộng × chiều dài phôi | 20 × 20 mm~400 × 400 mm |
| Độ dày phôi tối đa | 100/150 mm(sử dụng dao phay Ø125/160 mm) | |
| Tải trọng tối đa của bàn máy | 300 kg | |
| Hành trình và bàn máy | Hành trình trục Z của bàn máy | 600 mm |
| Hành trình trục X, Y của đầu phay | 210 mm | |
| Tốc độ chạy dao | Tốc độ chạy dao nhanh trục Z | 15 m/min |
| Tốc độ chạy dao nhanh trục X, Y | 15 m/min | |
| Tốc độ chạy dao bằng tay | 1–1500 mm/min | |
| Trục chính | Trục chính(có rãnh tuần hoàn dầu) | Tương đương NT50 |
| Kích thước đầu trục chính | Dao phay Ø40~Ø125 / Ø160 mm | |
| Tốc độ trục chính | 200~1600 rpm | |
| Đường kính dao phay | Ø160 mm(Ø125 mm) | |
| Động cơ | Công suất động cơ trục chính | 15 kW |
| Công suất động cơ chạy dao trục Z | 2 kW | |
| Công suất động cơ chạy dao trục X, Y | 3 kW × 2 | |
| Công suất động cơ servo kẹp đứng trục W | 3 kW | |
| Bàn làm việc | Trục A(bàn phân độ) | 1 kW |
| Góc phân độ bàn máy(đường kính 250 mm) | 0˚/45˚/90˚/135˚ | |
| Thông số khác | Trọng lượng máy | 6,5 tấn |
| Kích thước máy Rộng × Dài × Cao(mm) | 3450 × 2600 × 2300 |
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Đế máy bằng gang nguyên khối, có độ cứng vững cao.
- Trục chính cắt gọt nặng cho các trục X và Y(tương đương NT50).
- Ray dẫn hướng tuyến tính chính xác cho trục Z, đảm bảo tốc độ cắt nhanh và độ cứng vững cao.
- Ray dẫn hướng trục chính được phủ TURCITE-B và gia công cạo rà chính xác.
- Điều khiển 5 trục: Z(dọc), X và Y(trục chính cắt trái và phải), A(phân độ)và W(kẹp đứng).
- Màn hình cảm ứng HMI thân thiện với người dùng, hỗ trợ nhập dữ liệu dạng hội thoại, tự chẩn đoán lỗi và hiển thị thông báo cảnh báo.
- Bàn phân độ chính xác cao: đường kính 250 mm, các góc phân độ 0˚、90˚、270˚、360˚.
- Đồ gá kẹp đứng.
- Cữ chặn căn chỉnh giúp thiết lập góc vuông 90 độ cho phôi dễ dàng.
- Thiết bị dò tự động để đo phôi trước khi gia công.
- Hệ thống thủy lực hoàn chỉnh.
- Hệ thống khí nén cho chức năng thổi khí và thiết bị dò.
- 2 bộ băng tải phoi dạng trục vít.
- Đèn làm việc halogen.
- Đèn báo trạng thái vận hành 3 màu.
- Hộp dụng cụ kèm bộ dụng cụ.
- Hệ thống ép giữ cho trục W.
Phụ kiện tùy chọn
- Bộ điều khiển FANUC.
- Dao phay trái và phải 6 inch(Ø160 mm).
- Thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn CE.
- Bộ điều khiển nhiệt độ dầu trục chính.
- Vỏ trục chính có rãnh tuần hoàn dầu.
- Mã QR.
- Góc phân độ bàn máy 0˚~360˚(bước 5˚).